cầu viện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xin sự giúp đỡ, hỗ trợ (thường là quân sự, lực lượng) từ một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia khác, đặc biệt trong tình thế khó khăn, nguy cấp: Hành động yêu cầu sự viện trợ, can thiệp từ bên ngoài để đối phó với một mối đe dọa hoặc giải quyết một cuộc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà vua bị lật đổ đã chạy ra nước ngoài để cầu viện.
- Thành trì bị vây hãm, tướng lĩnh buộc phải phái người đi cầu viện.
- Họ không thể tự mình chống lại kẻ thù mạnh hơn và buộc phải cầu viện các nước láng giềng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cầu viện đến": Nhấn mạnh việc hướng tới, tìm đến một đối tượng cụ thể để xin viện trợ.
- Trong cơn nguy khốn, ông ấy đã cầu viện đến uy tín của người cha quá cố.
- "lời cầu viện": Danh từ hóa, chỉ lời kêu gọi, đề nghị xin viện trợ.
- Lời cầu viện khẩn thiết của họ cuối cùng đã được hồi đáp.
Biến thể và từ gần giống
- Cầu cứu (động từ): Xin sự giúp đỡ khẩn cấp để thoát khỏi tình huống nguy hiểm, thường ở phạm vi nhỏ hơn (cá nhân, sự việc cụ thể).
- Kêu gọi viện trợ (cụm động từ): Cách diễn đạt mang tính chính thức, công khai hơn.
- Xin viện binh (cụm động từ): Thuật ngữ cụ thể trong quân sự, chỉ việc xin thêm quân lính.
Từ đồng nghĩa
- Cầu cứu: Xin cứu giúp khẩn cấp.
- Kêu gọi sự giúp đỡ: Diễn đạt chung về việc yêu cầu hỗ trợ.
Từ trái nghĩa
- Tự lực: Tự mình giải quyết, không nhờ vả bên ngoài.
- Từ chối viện trợ: Không chấp nhận sự giúp đỡ từ bên ngoài.
Thành ngữ liên quan
- "Cầu viện ngoại bang": Thành ngữ chỉ việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ nước ngoài, thường mang hàm ý về sự yếu thế hoặc có thể dẫn đến hệ lụy về chủ quyền.
- Hành động cầu viện ngoại bang của chính quyền ấy bị người dân lên án.